越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quá tải” (1)
quá tải
英语
形overload
mạch điện bị ngắt vì quá tải
相关词“quá tải” (0)
未找到相关词。
短语“quá tải” (1)
mạch điện bị ngắt vì quá tải
